TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通关

tōngguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通關

Âm Hán Việt THÔNG QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通关 nghĩa là thông quan, hoàn thành.

Nghĩa của 通关

tōngguān

THÔNG QUANĐộng từphồn thể 通關
  1. Thông quan
  2. trò chơi Hoàn thành (một trò chơi, một cấp độ, một giai đoạn, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

通关 nghĩa là gì?

通关 (tōngguān) nghĩa là thông quan, hoàn thành.

通关 đọc thế nào?

通关 đọc là tōngguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 通关 là gì?

Âm Hán Việt của 通关 là "thông quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.