TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通关密语

tōngguānmìyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通關密語

Âm Hán Việt THÔNG QUAN MẬT NGỮ

通关密语 nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của 通关密语

tōngguānmìyǔ

THÔNG QUAN MẬT NGỮphồn thể 通關密語
  1. Mật khẩu

Câu hỏi thường gặp

通关密语 nghĩa là gì?

通关密语 (tōngguānmìyǔ) nghĩa là mật khẩu.

通关密语 đọc thế nào?

通关密语 đọc là tōngguānmìyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 通关密语 là gì?

Âm Hán Việt của 通关密语 là "thông quan mật ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.