通勤
giọng máy của trình duyệt
通勤 nghĩa là đi làm.
Nghĩa của 通勤
tōngqín
THÔNG CẦNĐộng từ- Đi làm
Câu hỏi thường gặp
通勤 nghĩa là gì?
通勤 (tōngqín) nghĩa là đi làm.
通勤 đọc thế nào?
通勤 đọc là tōngqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 通勤 là gì?
Âm Hán Việt của 通勤 là "thông cần".