汤姆是通缉犯。Tāngmǔ shì tōngjīfàn.Tom là một tội phạm bị truy nã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4405639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
通缉犯 nghĩa là gì?
通缉犯 (tōngjīfàn) nghĩa là Tội phạm bị truy nã.
通缉犯 đọc thế nào?
通缉犯 đọc là tōngjīfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 通缉犯 là gì?
Âm Hán Việt của 通缉犯 là "thông tập phạm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.