TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

造字

zàozì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠO TỰ

造字 nghĩa là tạo ra chữ hán.

Nghĩa của 造字

zàozì

TẠO TỰĐộng từ, Danh từ
  1. Tạo ra chữ Hán
  2. Xem Sáu phương pháp tạo chữ Hán 六书 (liùshū)

Câu hỏi thường gặp

造字 nghĩa là gì?

造字 (zàozì) nghĩa là tạo ra chữ hán.

造字 đọc thế nào?

造字 đọc là zàozì (pinyin).

Âm Hán Việt của 造字 là gì?

Âm Hán Việt của 造字 là "tạo tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.