TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逻各斯

luógèsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邏各斯

Âm Hán Việt LA CÁC TƯ

逻各斯 nghĩa là Logos.

Nghĩa của 逻各斯

luógèsī

LA CÁC TƯDanh từphồn thể 邏各斯
  1. từ mượn Logos

Câu hỏi thường gặp

逻各斯 nghĩa là gì?

逻各斯 (luógèsī) nghĩa là Logos.

逻各斯 đọc thế nào?

逻各斯 đọc là luógèsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 逻各斯 là gì?

Âm Hán Việt của 逻各斯 là "la các tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.