TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遐终

xiázhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遐終

Âm Hán Việt HÀ CHUNG

遐终 nghĩa là mãi mãi.

Nghĩa của 遐终

xiázhōng

HÀ CHUNGphồn thể 遐終
  1. Mãi mãi

Câu hỏi thường gặp

遐终 nghĩa là gì?

遐终 (xiázhōng) nghĩa là mãi mãi.

遐终 đọc thế nào?

遐终 đọc là xiázhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 遐终 là gì?

Âm Hán Việt của 遐终 là "hà chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.