TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遐迩一体

xiá'ěryītǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遐邇一體

Âm Hán Việt HÀ NHĨ NHẤT THỂ

遐迩一体 nghĩa là gần xa như một.

Nghĩa của 遐迩一体

xiá'ěryītǐ

HÀ NHĨ NHẤT THỂphồn thể 遐邇一體
  1. thành ngữ Gần xa như một

Câu hỏi thường gặp

遐迩一体 nghĩa là gì?

遐迩一体 (xiá'ěryītǐ) nghĩa là gần xa như một.

遐迩一体 đọc thế nào?

遐迩一体 đọc là xiá'ěryītǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 遐迩一体 là gì?

Âm Hán Việt của 遐迩一体 là "hà nhĩ nhất thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.