道具
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo cụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
道具 nghĩa là đạo cụ, dụng cụ.
Nghĩa của 道具
dàojù
ĐẠO CỤDanh từ- Đạo cụ (sân khấu)
- Dụng cụ
- Vật phẩm (trò chơi); hiện vật
Câu hỏi thường gặp
道具 nghĩa là gì?
道具 (dàojù) nghĩa là đạo cụ, dụng cụ.
道具 đọc thế nào?
道具 đọc là dàojù (pinyin).
Âm Hán Việt của 道具 là gì?
Âm Hán Việt của 道具 là "đạo cụ".