TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道具

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàojù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO CỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo cụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

道具 nghĩa là đạo cụ, dụng cụ.

Nghĩa của 道具

dàojù

ĐẠO CỤDanh từ
  1. Đạo cụ (sân khấu)
  2. Dụng cụ
  3. Vật phẩm (trò chơi); hiện vật

Câu hỏi thường gặp

道具 nghĩa là gì?

道具 (dàojù) nghĩa là đạo cụ, dụng cụ.

道具 đọc thế nào?

道具 đọc là dàojù (pinyin).

Âm Hán Việt của 道具 là gì?

Âm Hán Việt của 道具 là "đạo cụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.