道台
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 道臺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
道台 nghĩa là Đạo đài (chức quan chịu trách nhiệm giám sát một đạo, 道 (dào)), còn gọi là tổng đốc đạo.
Nghĩa của 道台
dàotái
ĐẠO ĐÀIDanh từphồn thể 道臺- triều Minh và Thanh Đạo đài (chức quan chịu trách nhiệm giám sát một đạo, 道 (dào)), còn gọi là tổng đốc đạo
Câu hỏi thường gặp
道台 nghĩa là gì?
道台 (dàotái) nghĩa là Đạo đài (chức quan chịu trách nhiệm giám sát một đạo, 道 (dào)), còn gọi là tổng đốc đạo.
道台 đọc thế nào?
道台 đọc là dàotái (pinyin).
Âm Hán Việt của 道台 là gì?
Âm Hán Việt của 道台 là "đạo đài".