TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道岔

dàochà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO XÁ

道岔 nghĩa là chuyển ray đường sắt.

Nghĩa của 道岔

dàochà

ĐẠO XÁDanh từ
  1. Chuyển ray đường sắt

Câu hỏi thường gặp

道岔 nghĩa là gì?

道岔 (dàochà) nghĩa là chuyển ray đường sắt.

道岔 đọc thế nào?

道岔 đọc là dàochà (pinyin).

Âm Hán Việt của 道岔 là gì?

Âm Hán Việt của 道岔 là "đạo xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.