道德
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
道德 nghĩa là đức hạnh, đạo đức.
Nghĩa của 道德
dàodé
ĐẠO ĐỨCDanh từ, Tính từ- Đức hạnh
- Đạo đức
- Luân lý
Từ ghép có 道德
Thành ngữ có 道德
Câu hỏi thường gặp
道德 nghĩa là gì?
道德 (dàodé) nghĩa là đức hạnh, đạo đức.
道德 đọc thế nào?
道德 đọc là dàodé (pinyin).
Âm Hán Việt của 道德 là gì?
Âm Hán Việt của 道德 là "đạo đức".