TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道德

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dàodé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO ĐỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

道德 nghĩa là đức hạnh, đạo đức.

Nghĩa của 道德

dàodé

ĐẠO ĐỨCDanh từ, Tính từ
  1. Đức hạnh
  2. Đạo đức
  3. Luân lý

Từ ghép có 道德

Thành ngữ có 道德

  • 不道德 — Vô đạo đức
  • 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
  • 道德败坏 — Thói xấu

Câu hỏi thường gặp

道德 nghĩa là gì?

道德 (dàodé) nghĩa là đức hạnh, đạo đức.

道德 đọc thế nào?

道德 đọc là dàodé (pinyin).

Âm Hán Việt của 道德 là gì?

Âm Hán Việt của 道德 là "đạo đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.