TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道指

Dàozhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO CHỈ

道指 nghĩa là Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道琼斯指数 (Dào Qióngsī Zhǐshù)).

Nghĩa của 道指

Dàozhǐ

ĐẠO CHỈTên riêngtên riêng
  1. Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道琼斯指数 (Dào Qióngsī Zhǐshù))

Câu hỏi thường gặp

道指 nghĩa là gì?

道指 (dàozhǐ) nghĩa là Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道琼斯指数 (Dào Qióngsī Zhǐshù)).

道指 đọc thế nào?

道指 đọc là Dàozhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 道指 là gì?

Âm Hán Việt của 道指 là "đạo chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.