道指 nghĩa là Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道琼斯指数 (Dào Qióngsī Zhǐshù)).
Nghĩa của 道指
Dàozhǐ
ĐẠO CHỈTên riêngtên riêng
Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道琼斯指数 (Dào Qióngsī Zhǐshù))
Câu hỏi thường gặp
道指 nghĩa là gì?
道指 (dàozhǐ) nghĩa là Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道琼斯指数 (Dào Qióngsī Zhǐshù)).
道指 đọc thế nào?
道指 đọc là Dàozhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 道指 là gì?
Âm Hán Việt của 道指 là "đạo chỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.