道歉
giọng máy của trình duyệt
道歉 nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 道歉
dàoqiàn
ĐẠO KHIỂMĐộng từ- Xin lỗi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 道歉
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 道歉
- 我为昨天发生的事道歉。 Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9960214
- 现在道歉也迟了。 Xiànzài dàoqiàn yě chí le.Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4789664
- 即使他道歉了,我还是很愤怒。 Jíshǐ tā dàoqiàn le, wǒ háishi hěn fènnù.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454663
- 我没发现任何我该道歉的理由。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333847
- 虽然他道歉了,但我还是很生气。 Suīrán tā dàoqiàn le, dàn wǒ háishi hěn shēngqì.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471549
- 我不会原谅你,除非你真诚地道歉。 Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1477296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
道歉 nghĩa là gì?
道歉 (dàoqiàn) nghĩa là xin lỗi.
道歉 đọc thế nào?
道歉 đọc là dàoqiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 道歉 là gì?
Âm Hán Việt của 道歉 là "đạo khiểm".