TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道观

dàoguàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 道觀

Âm Hán Việt ĐẠO QUÁN

道观 nghĩa là đền đạo giáo.

Nghĩa của 道观

dàoguàn

ĐẠO QUÁNDanh từphồn thể 道觀
  1. Đền đạo giáo

Câu hỏi thường gặp

道观 nghĩa là gì?

道观 (dàoguàn) nghĩa là đền đạo giáo.

道观 đọc thế nào?

道观 đọc là dàoguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 道观 là gì?

Âm Hán Việt của 道观 là "đạo quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.