遗嘱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遺囑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di chúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遗嘱 nghĩa là di chúc, chúc thư.
Nghĩa của 遗嘱
yízhǔ
DI CHÚCDanh từphồn thể 遺囑- Di chúc
- Chúc thư
Câu hỏi thường gặp
遗嘱 nghĩa là gì?
遗嘱 (yízhǔ) nghĩa là di chúc, chúc thư.
遗嘱 đọc thế nào?
遗嘱 đọc là yízhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 遗嘱 là gì?
Âm Hán Việt của 遗嘱 là "di chúc".