遗址
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遺址
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 处 (chù)
遗址 nghĩa là di tích, di chỉ lịch sử.
Nghĩa của 遗址
yízhǐ
DI CHỈDanh từphồn thể 遺址- Di tích
- Di chỉ lịch sử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遗址
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
遗址 nghĩa là gì?
遗址 (yízhǐ) nghĩa là di tích, di chỉ lịch sử.
遗址 đọc thế nào?
遗址 đọc là yízhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 遗址 là gì?
Âm Hán Việt của 遗址 là "di chỉ".