TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遗妻弃子

yíqīqìzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遺妻棄子

Âm Hán Việt DI THÊ KHÍ TỬ

遗妻弃子 nghĩa là bỏ rơi vợ con.

Nghĩa của 遗妻弃子

yíqīqìzǐ

DI THÊ KHÍ TỬphồn thể 遺妻棄子
  1. Bỏ rơi vợ con

Câu hỏi thường gặp

遗妻弃子 nghĩa là gì?

遗妻弃子 (yíqīqìzǐ) nghĩa là bỏ rơi vợ con.

遗妻弃子 đọc thế nào?

遗妻弃子 đọc là yíqīqìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 遗妻弃子 là gì?

Âm Hán Việt của 遗妻弃子 là "di thê khí tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.