TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遮羞

zhēxiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÀ TU

遮羞 nghĩa là che đậy xấu hổ.

Nghĩa của 遮羞

zhēxiū

GIÀ TUĐộng từ
  1. Che đậy xấu hổ
  2. Bưng bít vụ bê bối

Thành ngữ có 遮羞

Câu hỏi thường gặp

遮羞 nghĩa là gì?

遮羞 (zhēxiū) nghĩa là che đậy xấu hổ.

遮羞 đọc thế nào?

遮羞 đọc là zhēxiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 遮羞 là gì?

Âm Hán Việt của 遮羞 là "già tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.