TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遮羞布

zhēxiūbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÀ TU BỐ
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

遮羞布 nghĩa là khố, lá fig.

Nghĩa của 遮羞布

zhēxiūbù

GIÀ TU BỐDanh từ
  1. Khố
  2. bóng Lá fig

Câu hỏi thường gặp

遮羞布 nghĩa là gì?

遮羞布 (zhēxiūbù) nghĩa là khố, lá fig.

遮羞布 đọc thế nào?

遮羞布 đọc là zhēxiūbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 遮羞布 là gì?

Âm Hán Việt của 遮羞布 là "già tu bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.