TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遮阳板

zhēyángbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遮陽板

Âm Hán Việt GIÀ DƯƠNG BẢN

遮阳板 nghĩa là tấm che nắng, tấm chắn nắng.

Nghĩa của 遮阳板

zhēyángbǎn

GIÀ DƯƠNG BẢNDanh từphồn thể 遮陽板
  1. Tấm che nắng
  2. Tấm chắn nắng

Câu hỏi thường gặp

遮阳板 nghĩa là gì?

遮阳板 (zhēyángbǎn) nghĩa là tấm che nắng, tấm chắn nắng.

遮阳板 đọc thế nào?

遮阳板 đọc là zhēyángbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遮阳板 là gì?

Âm Hán Việt của 遮阳板 là "già dương bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.