TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遮阴

zhēyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遮陰

Âm Hán Việt GIÀ ÂM

遮阴 nghĩa là che bóng.

Nghĩa của 遮阴

zhēyīn

GIÀ ÂMĐộng từphồn thể 遮陰
  1. Che bóng

Câu hỏi thường gặp

遮阴 nghĩa là gì?

遮阴 (zhēyīn) nghĩa là che bóng.

遮阴 đọc thế nào?

遮阴 đọc là zhēyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 遮阴 là gì?

Âm Hán Việt của 遮阴 là "già âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.