TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避坑落井

bìkēngluòjǐng giọng máy của trình duyệt

避坑落井 nghĩa là Tránh hố rơi xuống giếng.

Nghĩa của 避坑落井

bìkēngluòjǐng

Cụm từ
  1. thành ngữ Tránh hố rơi xuống giếng
  2. Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa

Câu hỏi thường gặp

避坑落井 nghĩa là gì?

避坑落井 (bìkēngluòjǐng) nghĩa là Tránh hố rơi xuống giếng.

避坑落井 đọc thế nào?

避坑落井 đọc là bìkēngluòjǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.