避弹坑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 避彈坑
避弹坑 nghĩa là hố cá nhân.
Nghĩa của 避弹坑
bìdànkēng
phồn thể 避彈坑- Hố cá nhân
Câu hỏi thường gặp
避弹坑 nghĩa là gì?
避弹坑 (bìdànkēng) nghĩa là hố cá nhân.
避弹坑 đọc thế nào?
避弹坑 đọc là bìdànkēng (pinyin).