TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避弹坑

bìdànkēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 避彈坑

避弹坑 nghĩa là hố cá nhân.

Nghĩa của 避弹坑

bìdànkēng

phồn thể 避彈坑
  1. Hố cá nhân

Câu hỏi thường gặp

避弹坑 nghĩa là gì?

避弹坑 (bìdànkēng) nghĩa là hố cá nhân.

避弹坑 đọc thế nào?

避弹坑 đọc là bìdànkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.