TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避税

bìshuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 避稅

Âm Hán Việt TỴ THUẾ

避税 nghĩa là trốn thuế, lách thuế.

Nghĩa của 避税

bìshuì

TỴ THUẾĐộng từphồn thể 避稅
  1. Trốn thuế
  2. Lách thuế

Câu hỏi thường gặp

避税 nghĩa là gì?

避税 (bìshuì) nghĩa là trốn thuế, lách thuế.

避税 đọc thế nào?

避税 đọc là bìshuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 避税 là gì?

Âm Hán Việt của 避税 là "tỵ thuế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.