TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避税天堂

bìshuìtiāntáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 避稅天堂

Âm Hán Việt TỴ THUẾ THIÊN ĐƯỜNG

避税天堂 nghĩa là thiên đường trốn thuế.

Nghĩa của 避税天堂

bìshuìtiāntáng

TỴ THUẾ THIÊN ĐƯỜNGDanh từphồn thể 避稅天堂
  1. Thiên đường trốn thuế

Câu hỏi thường gặp

避税天堂 nghĩa là gì?

避税天堂 (bìshuìtiāntáng) nghĩa là thiên đường trốn thuế.

避税天堂 đọc thế nào?

避税天堂 đọc là bìshuìtiāntáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 避税天堂 là gì?

Âm Hán Việt của 避税天堂 là "tỵ thuế thiên đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.