避险 nghĩa là trốn tránh nguy hiểm, tránh nguy hiểm.
Nghĩa của 避险
bìxiǎn
TỴ HIỂMĐộng từphồn thể 避險
Trốn tránh nguy hiểm
Tránh nguy hiểm
Giảm thiểu rủi ro
tài chính Phòng ngừa rủi ro
Câu hỏi thường gặp
避险 nghĩa là gì?
避险 (bìxiǎn) nghĩa là trốn tránh nguy hiểm, tránh nguy hiểm.
避险 đọc thế nào?
避险 đọc là bìxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 避险 là gì?
Âm Hán Việt của 避险 là "tỵ hiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.