TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

避震鞋

bìzhènxié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỴ CHẤN HÀI

避震鞋 nghĩa là giày giảm chấn.

Nghĩa của 避震鞋

bìzhènxié

TỴ CHẤN HÀI
  1. Đài Loan Giày giảm chấn

Câu hỏi thường gặp

避震鞋 nghĩa là gì?

避震鞋 (bìzhènxié) nghĩa là giày giảm chấn.

避震鞋 đọc thế nào?

避震鞋 đọc là bìzhènxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 避震鞋 là gì?

Âm Hán Việt của 避震鞋 là "tỵ chấn hài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.