TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邈冥冥

miǎomíngmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC MINH MINH

邈冥冥 nghĩa là xa thẳm, xa xôi.

Nghĩa của 邈冥冥

miǎomíngmíng

MẠC MINH MINH
  1. Xa thẳm; xa xôi

Câu hỏi thường gặp

邈冥冥 nghĩa là gì?

邈冥冥 (miǎomíngmíng) nghĩa là xa thẳm, xa xôi.

邈冥冥 đọc thế nào?

邈冥冥 đọc là miǎomíngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 邈冥冥 là gì?

Âm Hán Việt của 邈冥冥 là "mạc minh minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.