TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邦德

Bāngdé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BANG ĐỨC

邦德 nghĩa là Bond (tên).

Nghĩa của 邦德

Bāngdé

BANG ĐỨCtên riêng
  1. Bond (tên)

Câu hỏi thường gặp

邦德 nghĩa là gì?

邦德 (bāngdé) nghĩa là Bond (tên).

邦德 đọc thế nào?

邦德 đọc là Bāngdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 邦德 là gì?

Âm Hán Việt của 邦德 là "bang đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.