TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邦联

bānglián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邦聯

Âm Hán Việt BANG LIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bang liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

邦联 nghĩa là liên bang.

Nghĩa của 邦联

bānglián

BANG LIÊNDanh từphồn thể 邦聯
  1. Liên bang

Câu hỏi thường gặp

邦联 nghĩa là gì?

邦联 (bānglián) nghĩa là liên bang.

邦联 đọc thế nào?

邦联 đọc là bānglián (pinyin).

Âm Hán Việt của 邦联 là gì?

Âm Hán Việt của 邦联 là "bang liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.