邪
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 邑 (ấp) · bộ số 163 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: tà, da
邪 nghĩa là ma quỷ, tà ác.
Nghĩa của 邪
xié
TÀ- Ma quỷ
- Tà ác
- Nham hiểm
- Tác hại
- Xu hướng không lành mạnh gây bệnh (y học Trung Quốc)
- khẩu ngữ Kỳ lạ
- Bất thường
xié
TÀphồn thể 衺- Biến thể cũ của 邪 (xié)
Từ ghép có 邪
Thành ngữ có 邪
- 改邪归正 — Sửa đổi cách sống
- 歪门邪道 — Hành vi không trung thực
- 歪风邪气 — Làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
- 邪门歪道 — Cửa quỷ, đường cong (thành ngữ); hành vi tham nhũng
- 弃邪归正 — Từ bỏ điều xấu và trở về nẻo chính
- 扶正压邪 — Ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu
- 邪不敌正 — Chính nghĩa luôn thắng tà ác
- 偏邪不正 — Thiên lệch
- 祛邪除灾 — Trừ tà để ngăn ngừa tai họa
- 舍正从邪 — Bị ảnh hưởng bởi tà ác
Câu hỏi thường gặp
邪 nghĩa là gì?
邪 (xié) nghĩa là ma quỷ, tà ác.
邪 đọc thế nào?
邪 đọc là xié (pinyin).
Âm Hán Việt của 邪 là gì?
Âm Hán Việt của 邪 là "tà".