TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邪念

xiéniàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀ NIỆM

邪念 nghĩa là ý nghĩ xấu, suy nghĩ ác.

Nghĩa của 邪念

xiéniàn

TÀ NIỆMDanh từ
  1. Ý nghĩ xấu
  2. Suy nghĩ ác
  3. Ham muốn tà ác

Câu hỏi thường gặp

邪念 nghĩa là gì?

邪念 (xiéniàn) nghĩa là ý nghĩ xấu, suy nghĩ ác.

邪念 đọc thế nào?

邪念 đọc là xiéniàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 邪念 là gì?

Âm Hán Việt của 邪念 là "tà niệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.