Y học cổ truyền Năng lượng gây bệnh (đối lập: 正气 (zhèngqì), chính khí)
Thành ngữ có 邪气
歪风邪气 — Làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
Câu hỏi thường gặp
邪气 nghĩa là gì?
邪气 (xiéqì) nghĩa là ảnh hưởng xấu.
邪气 đọc thế nào?
邪气 đọc là xiéqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 邪气 là gì?
Âm Hán Việt của 邪气 là "tà khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.