TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邪财

xiécái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邪財

Âm Hán Việt TÀ TÀI

邪财 nghĩa là Của trời cho.

Nghĩa của 邪财

xiécái

TÀ TÀIphồn thể 邪財
  1. Của trời cho
  2. Tiền dễ kiếm
  3. Tiền của phi pháp

Câu hỏi thường gặp

邪财 nghĩa là gì?

邪财 (xiécái) nghĩa là Của trời cho.

邪财 đọc thế nào?

邪财 đọc là xiécái (pinyin).

Âm Hán Việt của 邪财 là gì?

Âm Hán Việt của 邪财 là "tà tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.