Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bưu báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
邮报 nghĩa là bưu báo.
Nghĩa của 邮报
Yóubào
BƯU BÁOphồn thể 郵報tên riêng
Bưu báo (trong tên một tờ báo)
Câu hỏi thường gặp
邮报 nghĩa là gì?
邮报 (yóubào) nghĩa là bưu báo.
邮报 đọc thế nào?
邮报 đọc là Yóubào (pinyin).
Âm Hán Việt của 邮报 là gì?
Âm Hán Việt của 邮报 là "bưu báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.