TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邮票

yóupiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 郵票

Âm Hán Việt BƯU PHIẾU
Lượng từ đi kèm: 枚 (méi), 张 (zhāng)

邮票 nghĩa là tem.

Nghĩa của 邮票

yóupiào

BƯU PHIẾUDanh từphồn thể 郵票
  1. Tem (bưu chính)

Từ ghép có 邮票

Câu ví dụ với 邮票

  • 我收集邮票。 Wǒ shōují yóupiào.Tôi sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6728905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

邮票 nghĩa là gì?

邮票 (yóupiào) nghĩa là tem.

邮票 đọc thế nào?

邮票 đọc là yóupiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 邮票 là gì?

Âm Hán Việt của 邮票 là "bưu phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.