TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邮箱

yóuxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 郵箱

邮箱 nghĩa là hộp thư, hộp thư bưu điện.

Nghĩa của 邮箱

yóuxiāng

Danh từphồn thể 郵箱
  1. Hộp thư
  2. Hộp thư bưu điện
  3. Thư điện tử
  4. Hộp thư email

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 邮箱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

邮箱 nghĩa là gì?

邮箱 (yóuxiāng) nghĩa là hộp thư, hộp thư bưu điện.

邮箱 đọc thế nào?

邮箱 đọc là yóuxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.