Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bưu phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
邮费 nghĩa là bưu phí.
Nghĩa của 邮费
yóufèi
BƯU PHÍDanh từphồn thể 郵費
Bưu phí
Câu hỏi thường gặp
邮费 nghĩa là gì?
邮费 (yóufèi) nghĩa là bưu phí.
邮费 đọc thế nào?
邮费 đọc là yóufèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 邮费 là gì?
Âm Hán Việt của 邮费 là "bưu phí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.