TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郅

zhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ
Bộ thủ: 邑 (ấp) · bộ số 163 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chí, chất

郅 nghĩa là cực kỳ, rất.

Nghĩa của 郅

zhì

CHÍ
  1. Cực kỳ
  2. Rất

Zhì

CHÍtên riêng
  1. họ Họ Zhì

Thành ngữ có 郅

  • 臻于郅治 — Đạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo

Câu hỏi thường gặp

郅 nghĩa là gì?

郅 (zhì, zhì) nghĩa là cực kỳ, rất.

郅 đọc thế nào?

郅 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 郅 là gì?

Âm Hán Việt của 郅 là "chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.