TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郎平

Láng Píng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LANG BÌNH

郎平 nghĩa là Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005.

Nghĩa của 郎平

Láng Píng

LANG BÌNHtên riêng
  1. Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005

Câu hỏi thường gặp

郎平 nghĩa là gì?

郎平 (láng píng) nghĩa là Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005.

郎平 đọc thế nào?

郎平 đọc là Láng Píng (pinyin).

Âm Hán Việt của 郎平 là gì?

Âm Hán Việt của 郎平 là "lang bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.