TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郑光祖

Zhèng Guāngzǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄭光祖

Âm Hán Việt TRỊNH QUANG TỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trịnh quang tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

郑光祖 nghĩa là Trịnh Quang Tổ, nhà soạn kịch thời nhà Nguyên trong truyền thống tạp kịch 杂剧, một trong Tứ đại gia Nguyên khúc 元曲四大家.

Nghĩa của 郑光祖

Zhèng Guāngzǔ

TRỊNH QUANG TỔphồn thể 鄭光祖tên riêng
  1. Trịnh Quang Tổ, nhà soạn kịch thời nhà Nguyên trong truyền thống tạp kịch 杂剧, một trong Tứ đại gia Nguyên khúc 元曲四大家

Câu hỏi thường gặp

郑光祖 nghĩa là gì?

郑光祖 (zhèng guāngzǔ) nghĩa là Trịnh Quang Tổ, nhà soạn kịch thời nhà Nguyên trong truyền thống tạp kịch 杂剧, một trong Tứ đại gia Nguyên khúc 元曲四大家.

郑光祖 đọc thế nào?

郑光祖 đọc là Zhèng Guāngzǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 郑光祖 là gì?

Âm Hán Việt của 郑光祖 là "trịnh quang tổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.