TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郑声

Zhèngshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄭聲

Âm Hán Việt TRỊNH THANH

郑声 nghĩa là Nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (Zhèng).

Nghĩa của 郑声

Zhèngshēng

TRỊNH THANHphồn thể 鄭聲tên riêng
  1. Nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (Zhèng)
  2. Nhạc dâm ô, suy đồi

Câu hỏi thường gặp

郑声 nghĩa là gì?

郑声 (zhèngshēng) nghĩa là Nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (Zhèng).

郑声 đọc thế nào?

郑声 đọc là Zhèngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 郑声 là gì?

Âm Hán Việt của 郑声 là "trịnh thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.