Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trịnh hạnh quyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
郑幸娟 nghĩa là Trịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ.
Nghĩa của 郑幸娟
Zhèng Xìngjuān
TRỊNH HẠNH QUYÊNphồn thể 鄭幸娟tên riêng
Trịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ
Câu hỏi thường gặp
郑幸娟 nghĩa là gì?
郑幸娟 (zhèng xìngjuān) nghĩa là Trịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ.
郑幸娟 đọc thế nào?
郑幸娟 đọc là Zhèng Xìngjuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 郑幸娟 là gì?
Âm Hán Việt của 郑幸娟 là "trịnh hạnh quyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.