TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郑玄

Zhèng Xuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄭玄

Âm Hán Việt TRỊNH HUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trịnh huyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

郑玄 nghĩa là Trịnh Huyền (127-200), học giả cuối thời Hán.

Nghĩa của 郑玄

Zhèng Xuán

TRỊNH HUYỀNphồn thể 鄭玄tên riêng
  1. Trịnh Huyền (127-200), học giả cuối thời Hán

Câu hỏi thường gặp

郑玄 nghĩa là gì?

郑玄 (zhèng xuán) nghĩa là Trịnh Huyền (127-200), học giả cuối thời Hán.

郑玄 đọc thế nào?

郑玄 đọc là Zhèng Xuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 郑玄 là gì?

Âm Hán Việt của 郑玄 là "trịnh huyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.