TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郑码

Zhèngmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄭碼

Âm Hán Việt TRỊNH MÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trịnh mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

郑码 nghĩa là Mã Trịnh.

Nghĩa của 郑码

Zhèngmǎ

TRỊNH MÃDanh từphồn thể 鄭碼tên riêng
  1. Mã Trịnh
  2. Mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 郑易里 (Zhèng Yìlǐ), nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét
  3. Cũng gọi là mã thông dụng mã gốc chữ 字根通用码 (zìgēntōngyòngmǎ)

Câu hỏi thường gặp

郑码 nghĩa là gì?

郑码 (zhèngmǎ) nghĩa là Mã Trịnh.

郑码 đọc thế nào?

郑码 đọc là Zhèngmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 郑码 là gì?

Âm Hán Việt của 郑码 là "trịnh mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.