TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郝海东

Hǎo Hǎidōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 郝海東

Âm Hán Việt HÁC HẢI ĐÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hác hải đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

郝海东 nghĩa là Hác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc.

Nghĩa của 郝海东

Hǎo Hǎidōng

HÁC HẢI ĐÔNGphồn thể 郝海東tên riêng
  1. Hác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

郝海东 nghĩa là gì?

郝海东 (hǎo hǎidōng) nghĩa là Hác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc.

郝海东 đọc thế nào?

郝海东 đọc là Hǎo Hǎidōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 郝海东 là gì?

Âm Hán Việt của 郝海东 là "hác hải đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.