Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
部首 nghĩa là Bộ thủ của một chữ Hán.
Nghĩa của 部首
bùshǒu
BỘ THỦDanh từ
Bộ thủ của một chữ Hán
Câu hỏi thường gặp
部首 nghĩa là gì?
部首 (bùshǒu) nghĩa là Bộ thủ của một chữ Hán.
部首 đọc thế nào?
部首 đọc là bùshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 部首 là gì?
Âm Hán Việt của 部首 là "bộ thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.