Ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)
Câu hỏi thường gặp
鄂温克语 nghĩa là gì?
鄂温克语 (èwēnkèyǔ) nghĩa là ngôn ngữ ewenke.
鄂温克语 đọc thế nào?
鄂温克语 đọc là Èwēnkèyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鄂温克语 là gì?
Âm Hán Việt của 鄂温克语 là "ngạc ôn khắc ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.