TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鄂温克语

Èwēnkèyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄂溫克語

Âm Hán Việt NGẠC ÔN KHẮC NGỮ

鄂温克语 nghĩa là ngôn ngữ ewenke.

Nghĩa của 鄂温克语

Èwēnkèyǔ

NGẠC ÔN KHẮC NGỮTên riêngphồn thể 鄂溫克語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)

Câu hỏi thường gặp

鄂温克语 nghĩa là gì?

鄂温克语 (èwēnkèyǔ) nghĩa là ngôn ngữ ewenke.

鄂温克语 đọc thế nào?

鄂温克语 đọc là Èwēnkèyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 鄂温克语 là gì?

Âm Hán Việt của 鄂温克语 là "ngạc ôn khắc ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.