TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鄙

bǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈ
Bộ thủ: 邑 (ấp) · bộ số 163 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: bỉ

鄙 nghĩa là quê mùa, thấp hèn.

Nghĩa của 鄙

bǐ

BỈ
  1. Quê mùa
  2. Thấp hèn
  3. Đê tiện
  4. Keo kiệt
  5. Coi thường
  6. Khinh miệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鄙

Trái nghĩa

Từ ghép có 鄙

Thành ngữ có 鄙

  • 卑鄙龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
  • 沥陈鄙见 — Bày tỏ ý kiến khiêm tốn

Câu hỏi thường gặp

鄙 nghĩa là gì?

鄙 (bǐ) nghĩa là quê mùa, thấp hèn.

鄙 đọc thế nào?

鄙 đọc là bǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 鄙 là gì?

Âm Hán Việt của 鄙 là "bỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.